Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

0905.991.992

Email: hungdo@tanhuuhoa.com

Website: www.sieuthivanphong.info ; www.maydemtiengiare.vn ; www.maychamconggiare.vn

Quảng cáo

  • Card PCI Express to 8 Com (RS232)
  • Mã: Card PCI Express to 8 Com (RS232)
  • Giá bán: 2.590.000 VNĐ
  • Lượt xem: 87
  • Đặt mua

Card PCI Express to RS232 8 cổng com Dtech chính hãng

- Giúp bạn tạo ra 8 cổng RS232 cho các máy tính không tích hợp chuẩn này.

Cổng chuẩn RS232 được dùng để kết nối máy tính với các thiết bị điều khiển như các máy thiết bị y tế, các thiết bị tự động hóa, các case ATM, các máy thiết bị siêu thị...

Tân Hữu Hoa bán buôn bán lẻ Card PCI Express to RS232 8 Port Dtech chính hãng

- Có rất nhiều thiết bị điều kiển muốn kết nối với máy tính đều dùng cổng RS232 hay còn gọi là cổng COM nhưng hiện tại các máy tính Desktop bây giờ trên mainboard nhà sản xuất đã cắt cổng COM đi. Do đó các Bạn muốn kết nối máy tính của mình với các thiết bị cần cổng COM, các Bạn có thể dùng CARD PCI-E 8 COM để tạo ra 8 cổng COM

Card PCI Express to RS232 8 cổng com Dtech chính hãng

- Giúp bạn tạo ra 8 cổng RS232 cho các máy tính không tích hợp chuẩn này.

Cổng chuẩn RS232 được dùng để kết nối máy tính với các thiết bị điều khiển như các máy thiết bị y tế, các thiết bị tự động hóa, các case ATM, các máy thiết bị siêu thị...

Tân Hữu Hoa bán buôn bán lẻ Card PCI Express to RS232 8 Port Dtech chính hãng

- Có rất nhiều thiết bị điều kiển muốn kết nối với máy tính đều dùng cổng RS232 hay còn gọi là cổng COM nhưng hiện tại các máy tính Desktop bây giờ trên mainboard nhà sản xuất đã cắt cổng COM đi. Do đó các Bạn muốn kết nối máy tính của mình với các thiết bị cần cổng COM, các Bạn có thể dùng CARD PCI-E 8 COM để tạo ra 8 cổng COM

Xuất xứ/nguồn hàng: Chính hãng
Bảo hành: 12 tháng (1 đổi 1)

 Hotline : Mr Hưng 0905.991.992 - 0976.902.902

 

Bình luận

Xem thêm bình luận







Chỉ chấp nhận bình luận bằng tiếng Việt có dấu, những bình luận sai qui định sẽ bị xóa.

Sản phẩm cùng loại

ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)

Giá bán:920.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : ASUS Chipset : NVIDIA GeForce GT 210 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 64-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 589 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 1200 Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) • HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • PureVideo HD • CUDA

GIGABYTE GV-N650OC-1GI (NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 1GB, 128-bit, PCI-E 3.0)

Giá bán:3.180.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : GIGABYTE Chipset : NVIDIA GeForce GTX 650 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 1058 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 5000 RAMDAC : 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) • Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • PhysX • CUDA • 3D Vision Surround Recommended PSU (Khuyến Cáo Nguồn) : 400 W Driver Download : Chi tiết

Asus ENGT430/DI/1GD3/MG(LP) (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)

Giá bán:1.190.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : ASUS Chipset : NVIDIA GeForce GT 430 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 64-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 700 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 1200 RAMDAC : 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) • HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • CUDA

Asus ENGT430 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)

Giá bán:1.400.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : ASUS Chipset : NVIDIA GeForce GT 430 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 700 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 1600 RAMDAC : 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) • HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection) • PhysX • PureVideo HD • CUDA