Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

0905.991.992

Email: hungdo@tanhuuhoa.com

Website: www.sieuthivanphong.info ; www.maydemtiengiare.vn ; www.maychamconggiare.vn

Quảng cáo

  • Card PCI Express to 4 com rs232
  • Mã: Card PCI Express to 4 com rs232
  • Giá bán: 1.250.000 VNĐ
  • Lượt xem: 386
  • Đặt mua

Card cho phép bạn thêm 4 cổng RS232 nối tiếp bằng cách sử dụng một khe cắm mở rộng PCIe duy nhất.

Card PCI Express to 4 com rs232 MosChip MCS9904CV-AA có thiết kế đơn chip có nguồn gốc cung cấp độ tin cậy và tốc độ tối ưu, giảm tải CPU lên đến 48% so với thông thường thẻ chip cầu nối tiếp - một giải pháp chi phí-hiệu quả để kết nối các di sản thiết bị nối tiếp PCIe cho phép máy tính .

Các bộ chuyển đổi đa cổng nối tiếp bao gồm cả hồ sơ cá nhân / chiều cao và hồ sơ cá nhân / nửa chiều caokhung thấp cho khả năng tương thích với các máy tính yếu tố tiêu chuẩn và hình thức nhỏ, và là tương thích vớimột loạt các hệ điều hành, bao gồm cả Windows 7/Server 2008 R2, năm 2003 / Vista / XP (32 và 64 bit), LinuxKernel 2.6.11 lên, cũng như MAC OS 10.5 trở lên.

Các tính năng Card SYBA chính hãng PCI-E to 4port RS232

Công nghệ cao tính năng cổng Khả năng mở rộng 4 x 9-pin DB-9 Nam RS-232 - Serial, Via cáp
Loại sản phẩm công nghệ cao tính năng multiport adapter nối tiếp
Công nghệ sản xuất Phần Số PEX4S553B
Các tính năng công nghệ cao Nhà sản xuất Website Địa chỉ www.startech.com
Các tính năng công nghệ sản xuất StarTech.com
Công nghệ Tên sản phẩm 4 Port RS232 PCI Express Serial thẻ w / cáp Breakout
Công nghệ Thương hiệu StarTech.com
Công nghệ cao tính năng Nội dung đóng gói
4 Port RS232 PCI Express Serial thẻ w / cáp Breakout
1 x DB9 Breakout cáp
1 x hồ sơ Bracket
1 x CD driver
1 x Sách hướng dẫn
Công nghệ cao tính năng xanh Compliant
Công nghệ cao tính năng xanh Tuân thủ RoHS Giấy chứng nhận / Cơ quan
Các tính năng công nghệ Mẫu Yếu tố Plug-Thẻ
Các tính năng chủ công nghệ giao diện PCI Express x1
Các tính năng công nghệ dữ liệu Tốc độ truyền 250 Kbps
Bảo hành 06 tháng
Giá chưa bao gồm VAT 10%

Bình luận

Xem thêm bình luận







Chỉ chấp nhận bình luận bằng tiếng Việt có dấu, những bình luận sai qui định sẽ bị xóa.

Sản phẩm cùng loại

Asus ENGT430/DI/1GD3/MG(LP) (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)

Giá bán:1.190.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : ASUS Chipset : NVIDIA GeForce GT 430 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 64-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 700 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 1200 RAMDAC : 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) • HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • CUDA

Asus EAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) (ATI Radeon HD 5450 DDR2 512MB, 64 bit, PCI-E 2.0)

Giá bán:800.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : GIGABYTE Chipset : ATI Radeon HD 5450 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR2 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 512MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 64-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 650 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 800 RAMDAC : 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) • HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • -

GIGABYTE GV-R557D3-1GI ( ATi Radeon HD 5570, 1 GB, GDDR5, 128-bit, PCI Express 2.1)

Giá bán:1.290.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : GIGABYTE Chipset : ATI Radeon HD 5570 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 670 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • HDCP Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • AMD Eyefinity • CrossfireX • Avivo™HD

GIGABYTE GV-N220OC-1GI (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, 128-bit, PCI Express 2.0)

Giá bán:1.340.000 vnđ

Manufacture (Hãng sản xuất) : GIGABYTE Chipset : NVIDIA GeForce GT 220 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) : GDDR3 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) : 1024MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) : 128-bit Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) : 720 Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) : 1600 RAMDAC : 400MHz Max Resolution (Độ phân giải tối đa) : 2560 x 1600 Connectors (Cổng giao tiếp) : • HDMI • DVI • VGA (D-sub) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) : • RoHS compliant • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection) • PhysX • PureVideo HD • Quantum • CUDA Other features (Tính năng khác) : Microsoft Window7 Windows Vista OpenGL 3.1® Optimizations Microsoft® DirectX® 10.1 GigaThread™ Technology Driver Download : Chi tiết